Cảm Biến Lưu Lượng Dwyer Series PFT: PFT-HAN-B611-S ,PFT-HAN-S611-S, PFT-HAN-S811-S ,PFT-HDN-B611-S ,PFT-HDN-S611-S ,PFT-IAN-B111-S, PFT-IAN-S111-S ,PFT-IDN-B111-S ,PFT-IDN-S111-S

0914 237 179

Cảm Biến Lưu Lượng Dwyer Series PFT: PFT-HAN-B611-S ,PFT-HAN-S611-S, PFT-HAN-S811-S ,PFT-HDN-B611-S ,PFT-HDN-S611-S ,PFT-IAN-B111-S, PFT-IAN-S111-S ,PFT-IDN-B111-S ,PFT-IDN-S111-S

  • 18
  • Dwyer
  • Dwyer Series PFT
  • Liên hệ

Dwyer Series PFT là dòng cảm biến lưu lượng kiểu cắm (insertion flow sensor) chuyên dụng cho chất lỏng gốc nước (water-based fluids). Sản phẩm được thiết kế với độ bền cơ học cao, chịu mài mòn tốt và linh hoạt trong lắp đặt.

Đánh Giá Chi Tiết Dòng Cảm Biến Lưu Lượng Dwyer Series PFT: Giải Pháp Giám Sát Chất Lỏng Tối Ưu Cho Công Nghiệp

Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, việc giám sát chính xác và ổn định lưu lượng dòng chảy là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu suất vận hành. Dòng sản phẩm Cảm biến lưu lượng dạng bánh guồng Dwyer Series PFT (Paddlewheel Flowmeters) mang đến một tiêu chuẩn mới về đo lường chất lỏng gốc nước, vượt qua các giới hạn của cảm biến từ tính truyền thống.

1. Dwyer Series PFT Là Gì? Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Đột Phá

Dwyer Series PFT là dòng cảm biến lưu lượng kiểu cắm (insertion flow sensor) chuyên dụng cho chất lỏng gốc nước (water-based fluids). Sản phẩm được thiết kế với độ bền cơ học cao, chịu mài mòn tốt và linh hoạt trong lắp đặt.

Tại sao nên chọn Dwyer Series PFT cho hệ thống của bạn?

  • Công nghệ cảm biến không từ tính (Inductive Sensing): Đây là điểm "ăn tiền" nhất của Series PFT. Bằng việc sử dụng công nghệ cảm biến cảm ứng, thiết bị loại bỏ hoàn toàn các lỗi đo lường do mạt sắt kim loại bám vào cánh quạt gây kẹt hoặc sai số.
  • Linh hoạt với mọi kích cỡ ống: Không cần lưu kho nhiều cảm biến khác nhau! Chỉ với một thiết bị duy nhất, người dùng có thể điều chỉnh độ dài trục để lắp đặt cho các đường ống từ 1-1/2" đến 40" (38.1 mm - 1016 mm).
  • Thiết kế All-In-One: Tích hợp sẵn bộ chuyển đổi tín hiệu Analog 4-20 mA tuyến tính hoặc xung (Pulse), giúp giảm thiểu chi phí và thời gian đấu nối thêm các bộ chuyển đổi ngoại vi.
  • Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Chịu được áp suất lên đến 400 psi (27.6 bar) và nhiệt độ môi chất từ -40°C đến 100°C (-40°F đến 212°F). Tuổi thọ cao ngay cả với dòng chất lỏng có cặn lơ lửng nhờ vòng bi PTFE và trục bằng Tungsten Carbide hoặc Inox 316.

2. Bảng Tùy Chọn Cấu Hình Model Dwyer Series PFT

Dòng Dwyer Series PFT không sử dụng các model cố định, mà cho phép khách hàng tự cấu hình mã sản phẩm (Model Chart) tùy theo yêu cầu kỹ thuật thực tế của nhà máy. Dưới đây là các tùy chọn chính:

2.1. Lựa chọn kiểu lắp đặt & Vật liệu thân (Body Material & Mounting)

  • Kiểu lắp tiêu chuẩn (Insertion): Phù hợp cho việc lắp đặt mới.
  • Kiểu tháo lắp nóng (Hot-Tap Insertion): Cho phép tháo lắp cảm biến để bảo trì mà không cần xả áp hay ngưng hệ thống.
  • Chất liệu Đồng (Brass): Chuẩn chống nước IP67. Kích thước ren 1-1/2" hoặc 2" (NPT/BSPT).
  • Chất liệu Inox 316 (316 SS): Chuẩn chống nước, chống bụi NEMA 6P (IP67), chống ăn mòn xuất sắc. Kích thước ren 1-1/2" hoặc 2" (NPT/BSPT).

2.2. Lựa chọn tín hiệu ngõ ra (Output Signals)

  • Output D: Ngõ ra xung dạng NPN (600µA/40mA 2.5ms Pulse). Dải tần từ 3.2 đến 200 Hz.
  • Output A: Ngõ ra tuyến tính Analog 4-20mA (4 mA = 0 ft/s và 20 mA = 25 ft/s).

2.3. Lựa chọn vật liệu bên trong (Wetted Materials)

  • O-ring: FKM Fluoroelastomer (Tiêu chuẩn), Silicone (Chuẩn FDA) hoặc Buna-N.
  • Trục & Cánh quạt: Lựa chọn trục Tungsten Carbide / cánh quạt Inox 316SS hoặc toàn bộ trục và cánh quạt bằng Inox 316SS. Vòng bi bằng vật liệu PTFE tiêu chuẩn.

2.4. Kết nối điện (Electrical Connection)

  • Cáp chống nhiễu 22 AWG tiêu chuẩn, dài 6.1m (20 ft).
  • Cáp 18 AWG chuẩn UL chuyên dụng cho chôn ngầm (Burial Rated), dài 1.2m (4 ft) - rất phù hợp cho các trạm bơm ngoài trời.

Product Number

Electrical Output

Materials

Process Connection Type

PFT-HAN-B611-S

4 to 20 mA

Brass

NPT Male Hot Tap without Valve

PFT-HAN-S611-S

4 to 20 mA

316 Stainless Steel

NPT Male Hot Tap without Valve

PFT-HAN-S811-S

4 to 20 mA

316 Stainless Steel

BSPT Male Hot Tap with Valve

PFT-HDN-B611-S

60 V @ 50 mA, 2.5 ms, 3.2 to 200 Hz

Brass

NPT Male Hot Tap without Valve

PFT-HDN-S611-S

60 V @ 50 mA, 2.5 ms, 3.2 to 200 Hz

316 Stainless Steel

NPT Male Hot Tap without Valve

PFT-IAN-B111-S

4 to 20 mA

Brass

NPT Male

PFT-IAN-S111-S

4 to 20 mA

316 Stainless Steel

NPT Male

PFT-IDN-B111-S

60 V @ 50 mA, 2.5 ms, 3.2 to 200 Hz

Brass

NPT Male

PFT-IDN-S111-S

60 V @ 50 mA, 2.5 ms, 3.2 to 200 Hz

316 Stainless Steel

NPT Male

 

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Dwyer Series PFT Trong Công Nghiệp

Sự kết hợp giữa kết cấu vật liệu siêu bền (Đồng/Inox 316) và công nghệ đo không từ tính giúp Dwyer Series PFT là giải pháp hoàn hảo cho các lĩnh vực:

  1. Hệ thống xử lý nước & Nước thải: Hoạt động cực kỳ ổn định trong môi trường nước có chứa lẫn tạp chất lơ lửng nhờ thiết kế trục/vòng bi chống mài mòn tốt.
  2. Công nghiệp Hóa chất & Khai khoáng nhẹ: Giải quyết dứt điểm tình trạng tắc nghẽn bánh guồng do mạt sắt sinh ra từ các hệ thống ống kim loại cũ (điều mà cảm biến từ tính hay gặp phải).
  3. Hệ thống Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) & Chiller: Đáp ứng dải nhiệt độ rộng, đo lường chính xác lưu lượng nước hồi và nước cấp để giám sát hiệu suất làm mát.
  4. Hệ thống Tưới tiêu nông nghiệp & Bơm trạm: Nhờ tiêu chuẩn vỏ bọc chống chịu thời tiết, khả năng ngâm nước (NEMA 6P/IP67) và tùy chọn cáp chôn ngầm trực tiếp, thiết bị có thể lắp đặt an toàn tại các trạm bơm hở ngoài trời.

Liên Hệ Nhận Tư Vấn Và Báo Giá

Việc lựa chọn đúng cấu hình cho cảm biến lưu lượng đóng vai trò quyết định đến độ chính xác và tuổi thọ của hệ thống. Nếu bạn đang cần hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu để chọn mã Dwyer Series PFT phù hợp cho đường ống của nhà máy, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi!

 

Sản phẩm
Zalo
Hotline