Công Tắc Áp Suất Chênh Lệch Chống Cháy Nổ Dwyer Series 1950: Đỉnh Cao An Toàn Cho Môi Trường Khắc Nghiệt

0914 237 179

Công Tắc Áp Suất Chênh Lệch Chống Cháy Nổ Dwyer Series 1950: Đỉnh Cao An Toàn Cho Môi Trường Khắc Nghiệt

  • 25
  • Dwyer
  • Series-1950 Explosion-Proof Differential Pressure Switch
  • Liên hệ

Khám phá công tắc áp suất chênh lệch chống cháy nổ Dwyer Series 1950 chính hãng. Thiết bị đạt chuẩn NEMA 7 & 9, UL, CSA, FM, giải pháp an toàn tối ưu cho HVAC và công nghiệp nặng.

Công Tắc Áp Suất Chênh Lệch Chống Cháy Nổ Dwyer Series 1950: Đỉnh Cao An Toàn Cho Môi Trường Khắc Nghiệt

Trong các hệ thống công nghiệp xử lý khí dễ cháy, nhà máy lọc hóa dầu hay các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao (Hazardous Locations), việc giám sát áp suất chênh lệch đòi hỏi thiết bị phải đạt các tiêu chuẩn phòng nổ nghiêm ngặt nhất. Hãng Dwyer Instruments (Mỹ) đã tích hợp những ưu điểm vượt trội của dòng Series 1900 vào Công tắc áp suất chênh lệch chống cháy nổ Series 1950 (Explosion-Proof Differential Pressure Switch), mang lại giải pháp đo lường và bảo vệ an toàn tối thượng.

Series 1950 kết hợp hoàn hảo giữa vỏ bọc chống cháy nổ (Explosion-proof) và chống thời tiết (Weatherproof) trong một thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ hơn phân nửa so với các dòng thiết bị truyền thống.

1. Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của Dwyer Series 1950

Thiết bị sở hữu hàng loạt đặc tính kỹ thuật hàng đầu phục vụ cho các ứng dụng công nghiệp nặng:

  • Chứng nhận phòng nổ quốc tế toàn diện: Đạt chuẩn UL, CSA và được FM phê duyệt sử dụng trong môi trường khí quyển nguy hiểm thuộc Class I, Groups C & D; Class II, Groups E, F, & G; và Class III (tương ứng với chuẩn vỏ bảo vệ NEMA 7 & 9).
  • Thiết kế chống thời tiết ngoài trời (Weatherproof): Đạt chuẩn NEMA 3 (IP54), hoàn toàn kín nước (rain-tight), tích hợp gioăng chữ O ở nắp và nút xả ngưng tụ (drain plug), cho phép lắp đặt ổn định ngoài trời.
  • Vít điều chỉnh điểm cài đặt ngoại vi (External Set Point Screw): Cho phép kỹ thuật viên dễ dàng hiệu chỉnh giá trị set-point ngay từ bên ngoài mà không cần mở hoặc tháo rời lớp vỏ bảo vệ, tiết kiệm thời gian vận hành.
  • Ngõ ra rơ-le SPDT chịu tải cao: Tích hợp tiếp điểm chuyển mạch dạng đơn cực hai ngã (SPDT) với định mức điện áp chịu tải lên đến 15 A @ 125, 250, 480 VAC.

2. Bảng Tra Cứu Các Model Tiêu Chuẩn Dòng Dwyer Series 1950

Dòng sản phẩm Series 1950 cung cấp nhiều tùy chọn dải đo khác nhau, chia thành hai nhóm chính: đo tính bằng inch cột nước (in w.c.) và đo tính bằng đơn vị áp suất chênh lệch PSI (PSID).

Mã Sản Phẩm (Model)

Dải Đo Áp Suất Chênh Lệch (Operating Range)

Áp Suất Giới Hạn Liên Túc (Continuous Pressure)

Loại Tiếp Điểm / Màng Chắn

Ứng Dụng Cốt Lõi

1950-02

0.03 đến 0.10 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn (Màng Silicone/Buna-N)

Kiểm soát áp suất dòng khí thấp, phòng sạch, lọc gió.

1950-00

0.07 đến 0.15 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn

Giám sát độ chênh áp qua bộ lọc khí trong hệ thống HVAC.

1950-0

0.15 đến 0.5 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn

Phát hiện tắc nghẽn phin lọc tại khu vực dễ cháy nổ.

1950-1

0.4 đến 1.6 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn

Đo lưu lượng qua ống Venturi / ống Pitot.

1950-5

1.4 đến 5.5 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn

Hệ thống thông gió mỏ hầm lò, nhà máy hóa chất.

1950-10

3.0 đến 11.0 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn

Kiểm soát áp suất buồng kín, tủ điện phòng nổ.

1950-20

4.0 đến 20.0 in w.c.

45 in w.c. (0.11 bar)

Tiêu chuẩn

Ứng dụng chênh áp cao trong dây chuyền chế biến khí.

1950P-2

0.5 đến 2.0 psi

35 psi (2.41 bar)

Dòng P (Chuyên dụng áp suất cao)

Giám sát áp suất khí nén, hệ thống thủy lực, lọc dầu.

1950P-8

1.5 đến 8.0 psi

35 psi (2.41 bar)

Dòng P

Đo chênh áp suất dòng khí nén công nghiệp nặng.

1950P-15

3.0 đến 15.0 psi

35 psi (2.41 bar)

Dòng P

Hệ thống điều áp đường ống khí đốt, trạm van.

1950P-25

4.0 đến 25.0 psi

35 psi (2.41 bar)

Dòng P

Kiểm soát áp suất buồng đốt lò hơi công nghiệp.

1950P-50

15.0 đến 50.0 psi

70 psi (4.83 bar)

Dòng P

Ứng dụng áp suất đỉnh trong lọc hóa dầu, khí tài.

(Lưu ý kỹ thuật: Thiết bị được thiết kế sử dụng cho không khí và các loại khí tương thích, không ăn mòn. Khi lắp đặt, màng của công tắc bắt buộc phải ở vị trí thẳng đứng để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối).

3. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Các Ngành Công Nghiệp

Sự kết hợp giữa cơ chế chống cháy nổ và độ nhạy bén cao giúp Dwyer Series 1950 hiện diện rộng rãi trong các hệ thống trọng yếu:

  1. Hệ thống HVAC trong môi trường nguy hiểm: Kiểm soát áp suất gió, trạng thái hoạt động của quạt và độ sạch của màng lọc tại các khu vực dễ cháy nổ của nhà máy lọc dầu, giàn khoan.
  2. Quy trình công nghiệp hóa chất (Process Applications): Theo dõi chênh lệch áp suất qua các thiết bị lọc, tháp hấp thụ, bồn chứa dung môi hoặc các buồng phản ứng kín.
  3. Hệ thống thông gió hầm lò & Khai thác mỏ: Giám sát dòng khí tươi và áp suất thông gió tại các khu vực có nguy cơ tích tụ khí cháy nổ.
  4. Các ứng dụng ngoài trời toàn thời tiết (All-weather applications): Nhờ lớp vỏ đúc hợp kim nhôm sơn phủ epoxy bền bỉ cùng chuẩn chống nước NEMA 3, thiết bị hoạt động bền bỉ dưới mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài trời.

Tư Vấn & Cung Cấp Thiết Bị Đo Lường Chính Hãng

Việc lựa chọn đúng dải đo áp suất và mã vật liệu màng (như Buna-N, Fluorosilicone hoặc Viton) cho các môi trường khí đặc thù đóng vai trò quyết định đến độ bền của hệ thống tự động hóa.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp công tắc áp suất chênh lệch chống cháy nổ Dwyer Series 1950 chính hãng, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để nhận tài liệu kỹ thuật chi tiết (Datasheet), hỗ trợ chọn model chính xác và nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn!

 

Sản phẩm
Zalo
Hotline