Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Polycarbonate Dwyer Series RM Rate-Master®: Giải Pháp Chống Vỡ Hoàn Hảo Cho Tủ Điều Khiển

0914 237 179

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Polycarbonate Dwyer Series RM Rate-Master®: Giải Pháp Chống Vỡ Hoàn Hảo Cho Tủ Điều Khiển

  • 20
  • Dwyer
  • Dwyer Series RM
  • Liên hệ

Hướng dẫn chọn lưu lượng kế Dwyer Series RM Rate-Master®. Đồng hồ đo khí/nước bằng nhựa Polycarbonate chống vỡ, dễ đọc, dải đo đa dạng (RMA, RMB, RMC). Giải pháp tối ưu cho OEM.

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Polycarbonate Dwyer Series RM Rate-Master®: Giải Pháp Chống Vỡ Hoàn Hảo Cho Tủ Điều Khiển

Meta Description: Hướng dẫn chọn lưu lượng kế Dwyer Series RM Rate-Master®. Đồng hồ đo khí/nước bằng nhựa Polycarbonate chống vỡ, dễ đọc, dải đo đa dạng (RMA, RMB, RMC). Giải pháp tối ưu cho OEM.

1. Tại Sao Các Nhà Máy Đang Chuyển Sang Dùng Dwyer Series RM?

Ống đo lưu lượng bằng thủy tinh truyền thống tuy có độ trong suốt cao nhưng lại tiềm ẩn rủi ro nứt vỡ rất lớn khi có dao động áp suất hoặc va đập cơ học. Để khắc phục điểm yếu chí mạng này, Dwyer Instruments đã cho ra đời dòng lưu lượng kế Series RM Rate-Master®.

Thay vì thủy tinh, toàn bộ phần thân của Series RM được đúc ép phun nguyên khối từ nhựa Polycarbonate cao cấp. Công nghệ chế tạo này mang lại 3 lợi thế vượt trội:

  • An toàn tuyệt đối (Shatter-proof): Chống va đập cực tốt, loại bỏ rủi ro mảnh vỡ sắc nhọn làm nhân viên bị thương hoặc gây rò rỉ hóa chất/khí độc ra môi trường.
  • Kết cấu chịu lực thông minh: Phía sau thân nhựa được gia cố bằng một tấm ốp lưng (backbone) bằng thép không gỉ. Thiết kế này giúp đồng hồ hấp thụ lực vặn xoắn khi kỹ thuật viên siết ren đường ống, bảo vệ khối nhựa không bị nứt.
  • Góc nhìn trực quan: Thang đo được khắc rõ nét ở cả hai bên hông. Đi kèm với rãnh định hướng bên trong giúp phao (float) luôn hoạt động ổn định, tránh sai số do góc nhìn lóa.

2. Thiết Kế Hướng Tới Sự Tiện Lợi Trong Bảo Trì

Dòng Rate-Master® được thiết kế dạng bảng điều khiển (panel mount) hoặc lắp trên bề mặt, đặc biệt phù hợp cho các nhà chế tạo cụm máy móc (OEM).

Khi cần vệ sinh hay thay thế dải đo, kỹ thuật viên chỉ cần tháo phần thân chính (Body) ra khỏi hệ thống mà không cần phải gỡ toàn bộ các đầu nối ống dẫn. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian dừng máy (downtime).

Thiết bị cũng cung cấp các tùy chọn tích hợp van điều tiết linh hoạt ngay trên thân:

  • Mã trơn: Không có van.
  • Mã -SSV: Tích hợp van điều chỉnh bằng Inox (Stainless Steel).
  • Mã -BV / -TMV: Van Đồng thau (Brass) hoặc Van lắp trên đỉnh (Top Mount).

3. Hướng Dẫn Chọn Mã Model Dwyer Series RM Phù Hợp

Nhằm đáp ứng mọi lưu lượng từ siêu nhỏ (cm³/min) đến lưu lượng lớn (GPM, SCFM), Dwyer chia Series RM thành 3 phân khúc kích thước chính:

Phân Khúc RMA: Nhỏ Gọn, Độ Phân Giải Tinh Tế

  • Đặc điểm: Thang đo dài 2 inch (51 mm), kích thước ren 1/8" NPT Nữ. Sai số ±4%.
  • Ứng dụng: Thiết bị phân tích mẫu khí y tế, máy cấp khí quy mô phòng thí nghiệm.

Ứng Dụng

Lưu Lượng Tối Đa (Max)

Dòng Sản Phẩm Phổ Biến (Tùy chọn Van SSV / TMV / Không Van)

Đo Khí

0.4 SCFH đến 200 SCFH

RMA-1, RMA-2, RMA-4, RMA-10...

Đo Khí

50 cm³/min đến 2500 cm³/min

RMA-151, RMA-11, RMA-12, RMA-14...

Đo Khí

5 l/min đến 100 l/min

RMA-26, RMA-21, RMA-23, RMA-25...

Đo Nước

50 cm³/min đến 300 cm³/min

RMA-32, RMA-33, RMA-34

Đo Nước

11 gal/h đến 50 gal/h

RMA-42, RMA-43, RMA-45

Phân Khúc RMB: Thang Đo Tầm Trung Đa Dụng

  • Đặc điểm: Thang đo dài 5 inch (127 mm), ren kết nối 1/4" NPT Nữ. Sai số ±3%. Cung cấp các model đo hai đơn vị (Dual Range - D).
  • Ứng dụng: Trạm quan trắc môi trường, hệ thống thổi khí tủ điện.

Ứng Dụng

Lưu Lượng Tối Đa (Max)

Dòng Sản Phẩm Phổ Biến (Tùy chọn Van SSV / Không Van / Thang Kép "D")

Đo Khí

5 SCFH đến 600 SCFH

RMB-49, RMB-52, RMB-54, RMB-57

Đo Nước

12 gal/h đến 100 gal/h

RMB-82, RMB-83, RMB-84, RMB-85

Đo Kép

Vừa xem 2 đơn vị

RMB-50D, RMB-54D, RMB-85D...

Phân Khúc RMC: Dải Đo Lớn Nhất, Khả Năng Quan Sát Rõ Nhất

  • Đặc điểm: Thang đo dài tới 10 inch (254 mm), ren kết nối 1/2" NPT Nữ. Độ chính xác cao nhất nhóm: ±2%.
  • Ứng dụng: Hệ thống lọc nước RO công nghiệp, làm mát bằng vi sinh.

Ứng Dụng

Lưu Lượng Tối Đa (Max)

Dòng Sản Phẩm Phổ Biến (Tùy chọn Van SSV / Không Van)

Đo Khí

50 SCFH đến 1800 SCFH

RMC-101, RMC-103, RMC-106, RMC-108

Đo Khí

10 SCFM đến 30 SCFM

RMC-121, RMC-122, RMC-123

Đo Nước

20 gal/h đến 90 gal/h

RMC-134, RMC-135

Đo Nước

1 GPM đến 10 GPM

RMC-141, RMC-143, RMC-145

(Giới hạn vận hành chung: Áp suất không vượt quá 100 psi (6.9 bar) và nhiệt độ tối đa 130°F (54°C)).

 

3.1. Dòng RMA (Thang đo 2 inch, Kết nối 1/8" NPT)

Dòng RMA chuyên dùng để đo các lưu lượng nhỏ và cực nhỏ.

Mã Sản Phẩm

Lưu Lượng Khí (Max)

Lưu Lượng Nước (Max)

Loại Van

Đo Khí (Gas)

     

RMA-1 / RMA-1-SSV / RMA-1-TMV

0.4 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-2 / RMA-2-SSV / RMA-2-TMV

1 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-3 / RMA-3-SSV / RMA-3-TMV

2 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-4 / RMA-4-SSV / RMA-4-TMV

5 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-5 / RMA-5-SSV / RMA-5-TMV

10 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-6 / RMA-6-SSV / RMA-6-TMV

20 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-7 / RMA-7-SSV / RMA-7-TMV

50 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-8 / RMA-8-SSV / RMA-8-TMV

100 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-9 / RMA-9-SSV / RMA-9-TMV

150 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-10 / RMA-10-SSV / RMA-10-TMV

200 SCFH

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-11 / RMA-11-SSV / RMA-11-TMV

200 cm³/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-151 / RMA-151-SSV / TMV

50 cm³/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-150 / RMA-150-SSV / TMV

100 cm³/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-12 / RMA-12-SSV / RMA-12-TMV

500 cm³/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-13 / RMA-13-SSV / RMA-13-TMV

1000 cm³/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-14 / RMA-14-SSV / RMA-14-TMV

2500 cm³/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-26 / RMA-26-SSV / RMA-26-TMV

5 l/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-21 / RMA-21-SSV / RMA-21-TMV

10 l/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-22 / RMA-22-SSV / RMA-22-TMV

25 l/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-23 / RMA-23-SSV / RMA-23-TMV

50 l/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-24 / RMA-24-SSV / RMA-24-TMV

70 l/min

-

Không / Inox / Đỉnh

RMA-25 / RMA-25-SSV / RMA-25-TMV

100 l/min

-

Không / Inox / Đỉnh

Đo Nước (Liquid)

     

RMA-32 / RMA-32-SSV

-

50 cm³/min

Không / Inox

RMA-33 / RMA-33-SSV

-

110 cm³/min

Không / Inox

RMA-34 / RMA-34-SSV

-

300 cm³/min

Không / Inox

RMA-42 / RMA-42-SSV

-

11 gal/h (GPH)

Không / Inox

RMA-43 / RMA-43-SSV

-

24 gal/h (GPH)

Không / Inox

RMA-44 / RMA-44-SSV

-

34 gal/h (GPH)

Không / Inox

RMA-45 / RMA-45-SSV

-

50 gal/h (GPH)

Không / Inox

3.2. Dòng RMB (Thang đo 5 inch, Kết nối 1/4" NPT)

Dòng RMB phục vụ cho các ứng dụng đo lưu lượng tầm trung, với tùy chọn "Dual Range" (ký hiệu D) đo được 2 đơn vị.

Mã Sản Phẩm

Lưu Lượng Khí (Max)

Lưu Lượng Nước (Max)

Loại Van

Dual Range

Đo Khí (Gas)

       

RMB-49 / RMB-49-SSV

5 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-50 / RMB-50-SSV

10 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-50D / RMB-50D-SSV

10 SCFH

-

Không / Inox

Có

RMB-51 / RMB-51-SSV

20 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-51D-SSV

20 SCFH

-

Inox

Có

RMB-52 / RMB-52-SSV

50 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-52D / RMB-52D-SSV

50 SCFH

-

Không / Inox

Có

RMB-53 / RMB-53-SSV

100 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-53D / RMB-53D-SSV

100 SCFH

-

Không / Inox

Có

RMB-54 / RMB-54-SSV

200 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-54D / RMB-54D-SSV

200 SCFH

-

Không / Inox

Có

RMB-55 / RMB-55-SSV

400 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-56 / RMB-56-SSV

500 SCFH

-

Không / Inox

Không

RMB-57 / RMB-57-SSV

600 SCFH

-

Không / Inox

Không

Đo Nước (Liquid)

       

RMB-82 / RMB-82-SSV

-

12 gal/h (GPH)

Không / Inox

Không

RMB-82D / RMB-82D-SSV

-

12 gal/h (GPH)

Không / Inox

Có

RMB-83 / RMB-83-SSV

-

20 gal/h (GPH)

Không / Inox

Không

RMB-83D / RMB-83D-SSV

-

20 gal/h (GPH)

Không / Inox

Có

RMB-84 / RMB-84-SSV

-

40 gal/h (GPH)

Không / Inox

Không

RMB-85 / RMB-85-SSV

-

100 gal/h (GPH)

Không / Inox

Không

RMB-85D / RMB-85D-SSV

-

100 gal/h (GPH)

Không / Inox

Có

3.3. Dòng RMC (Thang đo 10 inch, Kết nối 1/2" NPT)

Dòng RMC với thang đo dài nhất, độ phân giải cao nhất và phục vụ đường ống lớn.

Mã Sản Phẩm

Lưu Lượng Khí (Max)

Lưu Lượng Nước (Max)

Loại Van

Đo Khí (Gas)

     

RMC-101 / RMC-101-SSV

50 SCFH

-

Không / Inox

RMC-102 / RMC-102-SSV

100 SCFH

-

Không / Inox

RMC-103 / RMC-103-SSV

200 SCFH

-

Không / Inox

RMC-104 / RMC-104-SSV

400 SCFH

-

Không / Inox

RMC-105 / RMC-105-SSV

600 SCFH

-

Không / Inox

RMC-106 / RMC-106-SSV

1000 SCFH

-

Không / Inox

RMC-107 / RMC-107-SSV

1200 SCFH

-

Không / Inox

RMC-108 / RMC-108-SSV

1800 SCFH

-

Không / Inox

RMC-121 / RMC-121-SSV

10 SCFM

-

Không / Inox

RMC-122 / RMC-122-SSV

20 SCFM

-

Không / Inox

RMC-123 / RMC-123-SSV

30 SCFM

-

Không / Inox

Đo Nước (Liquid)

     

RMC-134 / RMC-134-SSV

-

20 gal/h (GPH)

Không / Inox

RMC-135 / RMC-135-SSV

-

90 gal/h (GPH)

Không / Inox

RMC-141 / RMC-141-SSV

-

1 GPM

Không / Inox

RMC-142 / RMC-142-SSV

-

2.2 GPM

Không / Inox

RMC-143 / RMC-143-SSV

-

4 GPM

Không / Inox

RMC-144 / RMC-144-SSV

-

7 GPM

Không / Inox

RMC-145 / RMC-145-SSV

-

10 GPM

Không / Inox

 

4. Giải Pháp Cho Mọi Ngành Công Nghiệp

Sự kết hợp giữa chất liệu an toàn, thiết kế bắt mắt và dải đo phong phú khiến Series RM Rate-Master® cực kỳ được săn đón trong các dự án lắp ráp hệ thống (System Integration):

  • HVAC & Xử lý nước: Giám sát lưu lượng nước cấp cho các màng lọc, hệ thống châm hóa chất diệt khuẩn.
  • Y khoa & Công nghệ sinh học: Tích hợp trong tủ cấy vô trùng, máy nén khí nha khoa, thiết bị hỗ trợ hô hấp.
  • Điện tự động: Sử dụng làm hệ thống đo dòng khí bảo vệ (Purge Air) để tạo áp suất dương, ngăn bụi ẩm xâm nhập vào các vỏ tủ điện ngoài trời.

Bạn cần tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc báo giá số lượng lớn?

Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán quy đổi đơn vị (từ m3/h sang GPM, LPM...) và lựa chọn chính xác mã model Dwyer Series RM phù hợp với tiêu chuẩn đường ống tại Việt Nam.

 

Sản phẩm
Zalo
Hotline