![]()
Giải Pháp Đo Lưu Lượng Chống Vỡ: Lưu Lượng Kế Acrylic Dwyer Series VF (Visi-Float®)
1. Tạm Biệt Rủi Ro Nứt Vỡ Từ Đồng Hồ Lưu Lượng Thủy Tinh
Trong nhiều thập kỷ, các hệ thống đường ống công nghiệp thường sử dụng đồng hồ đo lưu lượng bằng ống thủy tinh nhờ độ trong suốt cao. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng của thủy tinh là cực kỳ dễ vỡ khi có va đập hoặc khi áp suất hệ thống thay đổi đột ngột, gây rò rỉ môi chất nguy hiểm.
Để giải quyết triệt để vấn đề này, hãng Dwyer Instruments (Mỹ) đã phát triển dòng sản phẩm Lưu lượng kế Visi-Float® Series VF. Được gia công cắt gọt bằng công nghệ cao từ một khối nhựa Acrylic đặc, nguyên khối (solid, clear acrylic block), Series VF mang lại độ bền cơ học vượt trội, hoàn toàn chống vỡ (shatter-proof) mà vẫn giữ được độ trong suốt hoàn hảo như thủy tinh.
2. Ưu Điểm Đáng Giá Của Dwyer Series VF (Visi-Float®)
Dòng Series VF được giới kỹ sư và các nhà chế tạo thiết bị (OEM) cực kỳ ưa chuộng nhờ những đặc tính kỹ thuật xuất sắc:
3. Bảng Chọn Mã Sản Phẩm Dwyer VFA và VFB
Series VF cung cấp hai kích cỡ thân máy chuẩn, phục vụ cho hàng trăm dải đo khí (Air/Gas) và chất lỏng (Water/Liquid) khác nhau.
▶ Phân khúc VFA (Thang đo 2 inch / Kết nối 1/8" NPT)
Phù hợp cho các hệ thống tủ điều khiển nhỏ hẹp, yêu cầu tiết kiệm không gian.
|
Model (Mã Cơ Bản) |
Loại Lưu Chất |
Dải Đo Cụ Thể (Range) |
Tùy Chọn Kèm Van |
|---|---|---|---|
|
VFA-1 đến VFA-10 |
Khí (Air) |
Từ 0.1 - 1 SCFH đến 20 - 200 SCFH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFA-21 |
Khí (Air) |
0.06 - 0.5 LPM |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFA-22 |
Khí (Air) |
0.15 - 1 LPM |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFA-32 |
Nước (Water) |
6 - 50 CC/Min |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFA-33 |
Nước (Water) |
10 - 100 CC/Min |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFA-42 |
Nước (Water) |
0.2 - 2 GPH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
▶ Phân khúc VFB (Thang đo 4 inch / Kết nối 1/8" NPT)
Thang đo dài hơn giúp tối ưu hóa độ phân giải, dễ dàng quan sát và tinh chỉnh lưu lượng tinh vi.
|
Model (Mã Cơ Bản) |
Loại Lưu Chất |
Dải Đo Cụ Thể (Range) |
Tùy Chọn Kèm Van |
|---|---|---|---|
|
VFB-50 |
Khí (Air) |
0.3 - 3 SCFH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-51 |
Khí (Air) |
1 - 10 SCFH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-52 |
Khí (Air) |
2 - 20 SCFH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-53 |
Khí (Air) |
4 - 40 SCFH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-54 |
Khí (Air) |
10 - 100 SCFH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-65 |
Khí (Air) |
0.2 - 1.5 LPM |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-66 |
Khí (Air) |
0.5 - 5 LPM |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-67 |
Khí (Air) |
1 - 10 LPM |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-68 |
Khí (Air) |
2 - 30 LPM |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-82 |
Nước (Water) |
0.2 - 2 GPH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-83 |
Nước (Water) |
1 - 10 GPH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
|
VFB-84 |
Nước (Water) |
2 - 20 GPH |
Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV) |
(Lưu ý: "SCFH" = Khối feet chuẩn mỗi giờ; "LPM" = Lít mỗi phút; "GPH" = Gallon mỗi giờ).
4. Ứng Dụng Trọng Tâm Trong Công Nghiệp
Sở hữu ngoại hình thẩm mỹ cao cùng khả năng vận hành ổn định, Series VF Visi-Float® được tích hợp rộng rãi vào các cụm máy móc và dự án công nghiệp:
Cần tư vấn thiết kế hoặc mua số lượng lớn cho dự án OEM?
Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối uy tín các dòng sản phẩm đo lường Dwyer (Mỹ). Nếu nhà máy của bạn cần nâng cấp thay thế ống thủy tinh cũ, hoặc cần bản vẽ kích thước (CAD/PDF) để lắp đặt cho máy móc mới, hãy gọi ngay cho chúng tôi qua [Chèn Hotline / Zalo] để nhận báo giá sỉ tốt nhất thị trường!
thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HOÁ LÂM TUỆ ĐỨC
MST: 0318175058
Địa Chỉ : 688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Tel: (+84) 028 3517 6474
Hotline : 0909 352 877 (Mr. Nhật) - 0914 237 179 (Mr. Nghĩa)
Email: salesupport@ltdautomation.com.vn
Đăng ký nhận tin