Giải Pháp Đo Lưu Lượng Chống Vỡ: Lưu Lượng Kế Acrylic Dwyer Series VF (Visi-Float®)

0914 237 179

Giải Pháp Đo Lưu Lượng Chống Vỡ: Lưu Lượng Kế Acrylic Dwyer Series VF (Visi-Float®)

  • 13
  • Dwyer
  • Dwyer Series VF
  • Liên hệ

Lưu lượng kế Dwyer Series VF (Visi-Float) gia công từ khối nhựa Acrylic nguyên khối. Chống vỡ, chịu áp lực tốt, thang đo VFA (2") và VFB (4"). Lựa chọn số 1 cho hệ thống OEM và y tế.

Giải Pháp Đo Lưu Lượng Chống Vỡ: Lưu Lượng Kế Acrylic Dwyer Series VF (Visi-Float®)

1. Tạm Biệt Rủi Ro Nứt Vỡ Từ Đồng Hồ Lưu Lượng Thủy Tinh

Trong nhiều thập kỷ, các hệ thống đường ống công nghiệp thường sử dụng đồng hồ đo lưu lượng bằng ống thủy tinh nhờ độ trong suốt cao. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng của thủy tinh là cực kỳ dễ vỡ khi có va đập hoặc khi áp suất hệ thống thay đổi đột ngột, gây rò rỉ môi chất nguy hiểm.

Để giải quyết triệt để vấn đề này, hãng Dwyer Instruments (Mỹ) đã phát triển dòng sản phẩm Lưu lượng kế Visi-Float® Series VF. Được gia công cắt gọt bằng công nghệ cao từ một khối nhựa Acrylic đặc, nguyên khối (solid, clear acrylic block), Series VF mang lại độ bền cơ học vượt trội, hoàn toàn chống vỡ (shatter-proof) mà vẫn giữ được độ trong suốt hoàn hảo như thủy tinh.

2. Ưu Điểm Đáng Giá Của Dwyer Series VF (Visi-Float®)

Dòng Series VF được giới kỹ sư và các nhà chế tạo thiết bị (OEM) cực kỳ ưa chuộng nhờ những đặc tính kỹ thuật xuất sắc:

  • Vạch chia sắc nét, vĩnh cửu: Thang đo và các thông số được dập nóng (hot-stamped) chìm vào bề mặt nhựa Acrylic. Lớp nền trắng phía sau ống chỉ thị giúp làm nổi bật vạch chia, cho phép kỹ sư đọc chính xác mức lưu lượng từ xa mà không sợ bị lóa.
  • Gia công lỗ khoan siêu chuẩn (Precision Machined Bore): Đảm bảo độ lặp lại cao và độ chính xác đáng tin cậy. Dòng VFA (thang 2 inch) đạt độ chính xác ±5%, trong khi dòng VFB (thang 4 inch) đạt ±3% toàn dải.
  • Thiết kế linh hoạt: Khách hàng có thể đặt hàng cấu hình trơn (không van) hoặc tích hợp sẵn Van Đồng (Brass Valve - BV) hoặc Van Inox 316 (Stainless Steel Valve - SSV) ngay trên thân đồng hồ để điều tiết dòng chảy tức thời.
  • Độ bền môi trường: Thiết bị hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên tới 65°C (150°F) và áp suất hệ thống tối đa 100 psig (6.9 bar).

3. Bảng Chọn Mã Sản Phẩm Dwyer VFA và VFB

Series VF cung cấp hai kích cỡ thân máy chuẩn, phục vụ cho hàng trăm dải đo khí (Air/Gas) và chất lỏng (Water/Liquid) khác nhau.

▶ Phân khúc VFA (Thang đo 2 inch / Kết nối 1/8" NPT)

Phù hợp cho các hệ thống tủ điều khiển nhỏ hẹp, yêu cầu tiết kiệm không gian.

Model (Mã Cơ Bản)

Loại Lưu Chất

Dải Đo Cụ Thể (Range)

Tùy Chọn Kèm Van

VFA-1 đến VFA-10

Khí (Air)

Từ 0.1 - 1 SCFH đến 20 - 200 SCFH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFA-21

Khí (Air)

0.06 - 0.5 LPM

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFA-22

Khí (Air)

0.15 - 1 LPM

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFA-32

Nước (Water)

6 - 50 CC/Min

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFA-33

Nước (Water)

10 - 100 CC/Min

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFA-42

Nước (Water)

0.2 - 2 GPH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

▶ Phân khúc VFB (Thang đo 4 inch / Kết nối 1/8" NPT)

Thang đo dài hơn giúp tối ưu hóa độ phân giải, dễ dàng quan sát và tinh chỉnh lưu lượng tinh vi.

Model (Mã Cơ Bản)

Loại Lưu Chất

Dải Đo Cụ Thể (Range)

Tùy Chọn Kèm Van

VFB-50

Khí (Air)

0.3 - 3 SCFH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-51

Khí (Air)

1 - 10 SCFH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-52

Khí (Air)

2 - 20 SCFH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-53

Khí (Air)

4 - 40 SCFH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-54

Khí (Air)

10 - 100 SCFH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-65

Khí (Air)

0.2 - 1.5 LPM

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-66

Khí (Air)

0.5 - 5 LPM

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-67

Khí (Air)

1 - 10 LPM

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-68

Khí (Air)

2 - 30 LPM

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-82

Nước (Water)

0.2 - 2 GPH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-83

Nước (Water)

1 - 10 GPH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

VFB-84

Nước (Water)

2 - 20 GPH

Tùy chọn van Inox (-SSV) / Đồng (-BV)

(Lưu ý: "SCFH" = Khối feet chuẩn mỗi giờ; "LPM" = Lít mỗi phút; "GPH" = Gallon mỗi giờ).

4. Ứng Dụng Trọng Tâm Trong Công Nghiệp

Sở hữu ngoại hình thẩm mỹ cao cùng khả năng vận hành ổn định, Series VF Visi-Float® được tích hợp rộng rãi vào các cụm máy móc và dự án công nghiệp:

  1. Chế tạo Tủ điện & Lò nung (Control Panels/Furnaces): Theo dõi lưu lượng khí bảo vệ (khí trơ) hoặc cấp khí nén tạo áp suất dương chống bụi.
  2. Công nghệ Y tế & Phòng thí nghiệm: Đo lưu lượng oxy trong máy hô hấp, hệ thống gây mê và tủ an toàn sinh học.
  3. Quan trắc môi trường (Environmental Monitoring): Tích hợp hoàn hảo vào các cỗ máy phân tích khí thải (Gas Analyzers) nhờ khả năng đo lường các dải khí lưu lượng cực thấp (LPM / SCFH).
  4. Xử lý nước tinh khiết: Giám sát lưu lượng nước tuần hoàn tại các hệ thống máy lọc RO công nghiệp, hoặc cụm bơm châm hóa chất vi lượng.

Cần tư vấn thiết kế hoặc mua số lượng lớn cho dự án OEM?

Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối uy tín các dòng sản phẩm đo lường Dwyer (Mỹ). Nếu nhà máy của bạn cần nâng cấp thay thế ống thủy tinh cũ, hoặc cần bản vẽ kích thước (CAD/PDF) để lắp đặt cho máy móc mới, hãy gọi ngay cho chúng tôi qua [Chèn Hotline / Zalo] để nhận báo giá sỉ tốt nhất thị trường!

 

Sản phẩm
Zalo
Hotline