Cảm Biến Áp Suất Công Nghiệp Dwyer Series 626 & 628 (Mỹ)

0914 237 179

Cảm Biến Áp Suất Công Nghiệp Dwyer Series 626 & 628 (Mỹ)

  • 23
  • Dwyer
  • Dwyer Series 626 & 628
  • Liên hệ

Cảm biến áp suất Dwyer Series 626 & 628 chính hãng tại Lâm Tuệ Đức (LTD). Lựa chọn linh hoạt với độ chính xác 0.25% và 1%. Vỏ Inox 316L, chuẩn NEMA 4X chuyên dụng cho bơm và máy nén.

Model 626-07-CB-P1-E5-S1 626-07-GH-P1-E1-S1 626-08-CB-P1-E5-S1 626-08-GH-P1-E4-S1 626-09-CB-P1-E5-S1 626-10-CB-P1-E1-S8 626-10-CB-P1-E5-S1 626-11-CB-P1-E5-S1 626-12-CB-P1-E5-S1 626-13-CB-P1-E5-S1 626-14-CB-P1-E5-S1 628-00-GH-P1-E1-S1 628-07-GH-P1-E1-S1 628-08-GH-P1-E1-S1 628-09-GH-P1-E1-S1 628-10-CB-P1-E1-S1 628-10-CB-P1-E1-S8 628-10-GH-P1-E1-S1 628-10-GH-P1-E4-S1 628-11-CB-P1-E5-S1 628-11-GH-P1-E1-S1 628-12-GH-P1-E1-S1 628-13-GH-P1-E1-S1 628-13-GH-P1-E1-S2 628-14-GH-P1-E1-S1

Tối Ưu Chi Phí Dự Án Với Cảm Biến Áp Suất Công Nghiệp Dwyer Series 626 & 628 (Mỹ)

Trong quá trình chế tạo máy móc (OEM) hoặc thiết kế hệ thống cơ điện (MEP), các kỹ sư luôn phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa ngân sách và chất lượng thiết bị đo lường. Nếu chọn cảm biến giá rẻ, hệ thống dễ gặp rủi ro chập cháy hoặc sai số do môi trường rung lắc. Nếu chọn dòng quá cao cấp, chi phí dự án sẽ bị đội lên đáng kể.

Để giải quyết triệt để vấn đề này, Dwyer Instruments mang đến bộ đôi Cảm biến áp suất công nghiệp Series 626 và 628 (Industrial Pressure Transmitters). Với chiến lược "Chung thiết kế vật lý - Khác biệt độ phân giải", dòng sản phẩm này cho phép nhà thầu tự do lựa chọn mức độ chính xác phù hợp nhất với túi tiền mà vẫn sở hữu độ bền bỉ tuyệt đối của hàng chuẩn Mỹ.

1. Công Nghệ Áp Trở Kết Hợp Vỏ Inox 316L Siêu Bền

Bên trong lớp vỏ bọc chắc chắn của Series 626/628 là công nghệ cảm biến áp trở (piezo-resistive) có khả năng chống sốc và chịu rung động cực tốt, khắc phục nhược điểm của các loại cảm biến cơ học cũ.

Điểm khác biệt duy nhất giữa hai mã sản phẩm nằm ở độ sai số, giúp khách hàng linh hoạt trong việc phân bổ ngân sách đầu tư:

  • Dwyer Series 626 (Chuẩn 0.25% F.S): Dòng cao cấp với độ sai số cực thấp. Chuyên dùng cho các hệ thống yêu cầu độ tinh cậy tuyệt đối như tủ thử nghiệm rò rỉ khí, đo áp suất hóa chất y tế hoặc phòng lab.
  • Dwyer Series 628 (Chuẩn 1.0% F.S): Dòng tiêu chuẩn kinh tế. Được các nhà máy lựa chọn hàng loạt để lắp cho hệ thống bơm nước cấp, đường ống HVAC, máy nén khí, nơi mà độ sai số 1% không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành chung.

Đặc tính chống chịu chung của cả 2 dòng:

  • Toàn bộ chân ren và lớp màng tiếp xúc lưu chất đều làm từ Inox 316L (316L SS) nguyên khối, an toàn cho cả nước sạch, dung dịch có tính axit nhẹ, dầu nhớt và các loại khí nén.
  • Lớp vỏ ngoài bọc kín đạt chuẩn NEMA 4X (tương đương IP66), ngăn chặn hoàn toàn bụi bẩn công nghiệp và sự phá hoại của độ ẩm, tia nước.

2. Bảng Tra Cứu Cấu Hình Theo Dải Áp Suất Làm Việc

Dwyer cung cấp dải đo cực kỳ phong phú, từ hệ thống bơm hút chân không cho đến các máy ép thủy lực hạng nặng (lên tới 8000 psi). Dưới đây là bảng phân loại các model cơ bản theo áp suất:

Nhóm Ứng Dụng Khuyên Dùng

Dải Áp Suất Tối Đa (Range)

Mã Sản Phẩm Đầu 626 (±0.25%)

Mã Sản Phẩm Đầu 628 (±1%)

Bơm Hút Chân Không

-14.7 đến 0 psi (Vacuum)

626-00-x

628-00-x

Hệ thống xử lý nước & HVAC

0 - 15 psi ( ~ 1 Bar)

626-06-x

628-06-x

Bơm tăng áp & Nước sinh hoạt

0 - 50 psi ( ~ 3.5 Bar)

626-08-x

628-08-x

Máy nén khí & Trạm bơm PCCC

0 - 150 psi ( ~ 10 Bar)

626-10-x

628-10-x

Bồn chứa áp lực & Lò hơi

0 - 300 psi ( ~ 20 Bar)

626-12-x

628-12-x

Mạch thủy lực cơ bản

0 - 1000 psi ( ~ 70 Bar)

626-14-x

628-14-x

Máy ép, Ben thủy lực tải nặng

0 - 5000 psi ( ~ 345 Bar)

626-17-x

628-17-x

(Lưu ý: "x" là mã tín hiệu ngõ ra. Bạn có thể chọn ngõ ra analog 4-20mA chuẩn công nghiệp, hoặc 0-10VDC, 0-5VDC để truyền dữ liệu về tủ PLC).

3. Ứng Dụng Cốt Lõi Trong Các Dây Chuyền Sản Xuất

Khả năng chống nhiễu tín hiệu cực tốt giúp Series 626 và 628 luôn hoạt động ổn định bất chấp từ trường phát ra từ các động cơ cỡ lớn. Thiết bị được ứng dụng chủ lực trong:

  1. Điều khiển biến tần (VFD) hệ thống bơm: Đo áp suất nước trong các đường ống cấp chính, truyền tín hiệu 4-20mA về biến tần để tự động tăng/giảm tốc độ bơm nhằm duy trì áp suất nước (Constant Pressure) luôn ổn định.
  2. Bảo vệ máy nén khí trung tâm: Cảnh báo áp suất vượt ngưỡng an toàn trong bình tích áp, tự động ngắt lốc nén để chống nổ bình.
  3. Giám sát Chiller & Tháp giải nhiệt: Đo áp suất gas lạnh và áp suất nước làm mát tuần hoàn, đảm bảo hệ thống HVAC hoạt động trơn tru.
  4. Hệ thống bôi trơn & Ép thủy lực: Theo dõi lực nén của dầu trong các cỗ máy dập kim loại, đảm bảo lực ép luôn chính xác trên từng sản phẩm.

Mua Cảm Biến Dwyer Chính Hãng Tại Tự Động Hóa Lâm Tuệ Đức (LTD)

Để hệ thống đo lường hoạt động bền bỉ, nguyên tắc "vàng" là luôn chọn dải đo (Range) cao hơn từ 1.5 đến 2 lần áp suất hoạt động bình thường của hệ thống nhằm tránh hỏng màng cảm biến khi có hiện tượng búa nước (water hammer).

Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật tại Công ty TNHH Dịch vụ Kỹ thuật Tự động hóa Lâm Tuệ Đức (LTD) luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán mức quá áp, quy đổi đơn vị (Bar, Psi, MPa) và lựa chọn mã model phù hợp nhất. Liên hệ ngay với LTD để nhận báo giá chiết khấu đại lý cực kỳ ưu đãi cho dòng sản phẩm Dwyer Series 626/628 cùng cam kết bảo hành chính hãng và đầy đủ CO/CQ!

Mã Sản Phẩm (Model) Độ Chính Xác Dải Đo (Max Pressure) Loại Áp Suất Tín Hiệu (Output) Kiểu Vỏ Bảo Vệ (Housing) Kết Nối Điện (Electrical) Kết Nối Cơ Khí
626-07-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 15 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-07-GH-P1-E1-S1 ± 0.25 % 15 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
626-08-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 30 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-08-GH-P1-E4-S1 ± 0.25 % 30 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) DIN EN 175801-803-C NPT Male
626-09-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 50 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-10-CB-P1-E1-S8 ± 0.25 % 100 psi Áp suất dư (Gauge) Áp (Voltage) Hộp nối dây (Conduit Box) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
626-10-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 100 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-11-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 150 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-12-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 200 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-13-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 300 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
626-14-CB-P1-E5-S1 ± 0.25 % 500 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
628-00-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 15 psi Áp suất tuyệt đối (Absolute) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-07-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 15 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-08-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 30 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-09-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 50 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-10-CB-P1-E1-S1 ± 1 % 100 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-10-CB-P1-E1-S8 ± 1 % 100 psi Áp suất dư (Gauge) Áp (Voltage) Hộp nối dây (Conduit Box) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-10-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 100 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-10-GH-P1-E4-S1 ± 1 % 100 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) DIN EN 175801-803-C NPT Male
628-11-CB-P1-E5-S1 ± 1 % 150 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Hộp nối dây (Conduit Box) Đầu nối ren trong 1/2" NPT kèm khối vít NPT Male
628-11-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 150 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-12-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 200 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-13-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 300 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-13-GH-P1-E1-S2 ± 1 % 300 psi Áp suất dư (Gauge) Áp (Voltage) Tiêu chuẩn (General Purpose) Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
628-14-GH-P1-E1-S1 ± 1 % 500 psi Áp suất dư (Gauge) Dòng (Current) N/A Ốc siết cáp kèm dây cáp NPT Male
Sản phẩm
Zalo
Hotline