Máy Đo Tốc Độ & Chiều Dài Laser Proton SL Series: Chuẩn Mực Đo Lường Công Nghiệp Hạng Nặng SL1525-i4, SL3060-i4, SL6060-i4

0914 237 179

Máy Đo Tốc Độ & Chiều Dài Laser Proton SL Series: Chuẩn Mực Đo Lường Công Nghiệp Hạng Nặng SL1525-i4, SL3060-i4, SL6060-i4

  • 10
  • Proton Products
  • Liên hệ

Máy Đo Tốc Độ & Chiều Dài Laser Proton SL Series: Chuẩn Mực Đo Lường Công Nghiệp Hạng Nặng SL1525-i4, SL3060-i4, SL6060-i4

Trong các ngành công nghiệp nặng như cán thép, sản xuất giấy quy mô lớn hay cáp điện lực, điều kiện môi trường thường rất khắc nghiệt (nhiệt độ cao, hơi nước, bụi bẩn). Các thiết bị đo tiếp xúc (bánh xe encoder) hoặc các cảm biến quang học tầm gần thường không thể trụ vững hoặc cho kết quả sai lệch do rung động mạnh.

InteliSENS® SL Speed and Length Gauges của Proton Products là dòng máy đo Laser Doppler công suất lớn, được thiết kế để đo chính xác từ khoảng cách xa, giải quyết triệt để bài toán đo lường trong môi trường công nghiệp khó khăn nhất.

Máy Đo Tốc Độ & Chiều Dài Laser Proton SL Series: Chuẩn Mực Đo Lường Công Nghiệp Hạng Nặng SL1525-i4, SL3060-i4, SL6060-i4

Trong các ngành công nghiệp nặng như cán thép, sản xuất giấy quy mô lớn hay cáp điện lực, điều kiện môi trường thường rất khắc nghiệt (nhiệt độ cao, hơi nước, bụi bẩn). Các thiết bị đo tiếp xúc (bánh xe encoder) hoặc các cảm biến quang học tầm gần thường không thể trụ vững hoặc cho kết quả sai lệch do rung động mạnh.

InteliSENS® SL Speed and Length Gauges của Proton Products là dòng máy đo Laser Doppler công suất lớn, được thiết kế để đo chính xác từ khoảng cách xa, giải quyết triệt để bài toán đo lường trong môi trường công nghiệp khó khăn nhất.

1. Công nghệ Laser Doppler Velocimetry (LDV)

Dòng SL Series sử dụng nguyên lý giao thoa Laser Doppler để đo tốc độ và chiều dài vật liệu mà không cần tiếp xúc.

  • Cơ chế: Hai chùm tia laser hội tụ tại bề mặt vật liệu tạo ra hệ vân giao thoa. Ánh sáng tán xạ từ vật liệu di chuyển sẽ mang tần số Doppler tỷ lệ thuận với tốc độ.
  • Độ chính xác: Đạt mức ±0.05% (hoặc tốt hơn), không phụ thuộc vào màu sắc, độ bóng hay nhiệt độ của vật liệu.
  • Không trượt (No Slippage): Loại bỏ hoàn toàn sai số do trượt bánh xe – nguyên nhân chính gây thất thoát mét trong các phương pháp đo truyền thống.

2. Ưu điểm vượt trội của dòng SL Series (So với SLmini)

Tại sao lại chọn dòng SL tiêu chuẩn thay vì dòng SLmini nhỏ gọn? Câu trả lời nằm ở Khoảng cách đo (Standoff)Độ sâu trường đo (Depth of Field).

  1. Khoảng cách đo xa (Long Standoff): Dòng SL có các model cho phép lắp đặt cách vật liệu tới 1.000mm - 2.000mm. Điều này cực kỳ quan trọng khi đo kim loại nóng (tránh bức xạ nhiệt làm hỏng cảm biến) hoặc đo vật liệu có biên độ dao động lớn.
  2. Độ sâu trường đo lớn (High Depth of Field): Cho phép vật liệu rung lắc mạnh hoặc thay đổi đường kính (như cuộn cáp lớn) trong khoảng biên độ lên tới 120mm mà vẫn không mất tín hiệu đo.
  3. Vỏ bảo vệ công nghiệp: Thiết kế vỏ nhôm đúc nguyên khối tản nhiệt tốt, tích hợp sẵn các cổng chờ cho hệ thống làm mát bằng nước hoặc khí nén (Air purge) để giữ thấu kính luôn sạch.

3. Các Model sản phẩm chính của dòng SL Series

Tên gọi của các model phản ánh thông số kỹ thuật chính: SL [Khoảng cách đo] [Độ sâu đo].

A. Nhóm Tầm Trung (Medium Range)

  • Model: SL3060
  • Khoảng cách đo (Standoff): 300 mm.
  • Độ sâu đo (Depth of Field): 60 mm.
  • Ứng dụng: Model phổ biến nhất ("Workhorse"), cân bằng giữa khoảng cách và độ chính xác. Dùng cho dây chuyền cáp điện lớn, ống nhựa, vải bạt.

B. Nhóm Tầm Xa (Long Range)

  • Model: SL6060
  • Khoảng cách đo: 600 mm.
  • Độ sâu đo: 60 mm.
  • Ứng dụng: Đo tấm tôn, thép cán nguội, nơi cần khoảng cách an toàn cho thiết bị.

C. Nhóm Siêu Xa & Sâu (Extended Range)

  • Model: SL120120
  • Khoảng cách đo: 1.200 mm (1.2 mét).
  • Độ sâu đo: 120 mm.
  • Ứng dụng: Đặc biệt cho ngành Thép nóng (Hot Rolling Mills) hoặc các dây chuyền vật liệu xây dựng có độ võng/rung lắc cực lớn.

4. Tính năng "i4" – Kết nối Công nghiệp 4.0

Dòng SL Series hiện đại được trang bị hậu tố "-i4", biến nó thành một thiết bị IoT mạnh mẽ:

  • Giao thức tích hợp sẵn: Profinet, EtherNet/IP, Profibus, Modbus TCP/IP. Kết nối trực tiếp PLC không cần bộ chuyển đổi.
  • Pulse Output: Tương thích ngược với các bộ đếm xung cũ, giúp việc nâng cấp (Retrofit) cực kỳ đơn giản.
  • Phân tích dữ liệu: Cung cấp thông tin về gia tốc, tốc độ tức thời và cảnh báo rung động dây chuyền.

5. Ứng dụng chuyên sâu trong công nghiệp

Ngành Thép & Kim loại (Metal Industry)

Đây là "sân nhà" của dòng SL Series.

  • Cán nóng/Cán nguội: Đo tốc độ tấm thép để điều khiển lực căng (Tension control) chính xác, ngăn ngừa đứt gãy hoặc trùng võng. Khoảng cách đo xa giúp bảo vệ máy khỏi nhiệt độ 1000°C của phôi thép.
  • Cắt theo chiều dài (Cut-to-Length): Đảm bảo tấm tôn/thép cắt ra có độ dài chuẩn xác, giảm phế phẩm kim loại đắt tiền.

Ngành Giấy & Bột giấy (Paper & Pulp)

  • Đo tốc độ cuộn giấy khổng lồ (Jumbo rolls) với tốc độ lên tới 2000m/phút. Bánh xe cơ khí sẽ bị trượt và mòn rất nhanh ở tốc độ này, nhưng tia Laser thì không.

Ngành Vật liệu xây dựng (Building Materials)

  • Đo chiều dài tấm thạch cao, bông khoáng (Glass wool), tấm lợp xi măng. Bề mặt các vật liệu này thường bụi bẩn, thô ráp hoặc mềm xốp, không thể dùng encoder tiếp xúc. Dòng SL với vỏ bảo vệ IP65 hoạt động bền bỉ trong môi trường đầy bụi này.

Ngành Dây Cáp Điện (Power Cables)

  • Dùng cho các dây chuyền cáp trung thế/cao thế có đường kính lớn. Độ sâu trường đo lớn của SL3060 giúp đo chính xác ngay cả khi cáp bị rung lắc mạnh sau bể làm mát.

 

Sản phẩm
Zalo
Hotline