Proton InteliSENS® SLM Series: "Mắt Thần" Laser Doppler Cho Ngành Công Nghiệp Thép & Kim Loại Nặng SLM6060-i4, SLM100100-i4, SLM120120-i4

0914 237 179

Proton InteliSENS® SLM Series: "Mắt Thần" Laser Doppler Cho Ngành Công Nghiệp Thép & Kim Loại Nặng SLM6060-i4, SLM100100-i4, SLM120120-i4

  • 17
  • Proton Products
  • Liên hệ

Proton InteliSENS® SLM Series: "Mắt Thần" Laser Doppler Cho Ngành Công Nghiệp Thép & Kim Loại Nặng SLM6060-i4 SLM100100-i4 SLM120120-i4

Trong môi trường khắc nghiệt của các nhà máy thép (Steel Mills) hay nhà máy nhôm, thiết bị đo lường phải đối mặt với những kẻ thù hủy diệt: nhiệt độ bức xạ lên tới 1.200°C, hơi nước bão hòa, bụi ô-xít sắt và dầu cán. Các thiết bị đo tiếp xúc (encoder bánh xe) thường hỏng hóc chỉ sau vài tuần hoặc sai số do trượt trên bề mặt dầu mỡ.

InteliSENS® SLM Speed and Length Gauges (SLM Series) là dòng máy đo Laser Doppler được Proton Products "vũ trang" tận răng để sinh tồn và đo chính xác trong những điều kiện địa ngục đó. Chữ "M" là viết tắt của Metals, khẳng định thiết kế chuyên biệt cho ngành kim loại.

Proton InteliSENS® SLM Series: "Mắt Thần" Laser Doppler Cho Ngành Công Nghiệp Thép & Kim Loại Nặng SLM6060-i4 SLM100100-i4 SLM120120-i4

Trong môi trường khắc nghiệt của các nhà máy thép (Steel Mills) hay nhà máy nhôm, thiết bị đo lường phải đối mặt với những kẻ thù hủy diệt: nhiệt độ bức xạ lên tới 1.200°C, hơi nước bão hòa, bụi ô-xít sắt và dầu cán. Các thiết bị đo tiếp xúc (encoder bánh xe) thường hỏng hóc chỉ sau vài tuần hoặc sai số do trượt trên bề mặt dầu mỡ.

InteliSENS® SLM Speed and Length Gauges (SLM Series) là dòng máy đo Laser Doppler được Proton Products "vũ trang" tận răng để sinh tồn và đo chính xác trong những điều kiện địa ngục đó. Chữ "M" là viết tắt của Metals, khẳng định thiết kế chuyên biệt cho ngành kim loại.

1. Tại sao ngành kim loại cần dòng SLM (Metal Edition)?

Dòng SLM thừa hưởng công nghệ đo Laser Doppler chính xác tuyệt đối (±0.05%) của dòng SL tiêu chuẩn, nhưng được nâng cấp toàn diện về mặt cơ khí và bảo vệ:

  1. Vỏ bảo vệ siêu bền: Thường được chế tạo từ thép không gỉ hoặc nhôm đúc dày, chịu được va đập và ăn mòn hóa học.
  2. Hệ thống làm mát bằng nước (Water Cooled): Tích hợp sẵn các đường dẫn nước làm mát bao quanh vỏ máy, cho phép thiết bị hoạt động ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường xung quanh lên tới 200°C (và cao hơn nếu có tấm chắn nhiệt).
  3. Bộ thổi khí áp lực cao (Air Purge): Đầu ống kính được thiết kế đặc biệt với luồng khí nén liên tục thổi bay hơi nước, khói dầu và bụi ô-xít, đảm bảo "tầm nhìn" của tia laser luôn trong suốt.
  4. Kính chịu nhiệt: Cửa sổ quang học được làm từ vật liệu chuyên dụng chịu nhiệt và chống sốc nhiệt.

2. Các Model sản phẩm chính của dòng SLM

Dòng SLM chủ yếu sử dụng các cấu hình quang học tầm xa (Long Standoff) để giữ thiết bị ở khoảng cách an toàn so với phôi thép nóng.

SLM 3060 (Tầm trung)

  • Khoảng cách đo: 300 mm.
  • Độ sâu trường đo: 60 mm.
  • Ứng dụng: Các dây chuyền cán nguội (Cold Rolling), dây chuyền mạ màu, mạ kẽm (Galvanizing lines) hoặc dây chuyền xả băng (Slitting lines).

SLM 6060 (Tầm xa)

  • Khoảng cách đo: 600 mm.
  • Độ sâu trường đo: 60 mm.
  • Ứng dụng: Đo đầu ra của máy đúc liên tục (Continuous Caster), nơi phôi thép bắt đầu nguội nhưng vẫn còn bức xạ nhiệt lớn.

SLM 120120 (Siêu xa - Chuyên trị Cán nóng)

  • Khoảng cách đo: 1.200 mm (1.2 mét).
  • Độ sâu trường đo: 120 mm.
  • Ứng dụng: Hot Rolling Mills (Máy cán nóng). Khoảng cách 1.2m là khoảng cách vàng để tránh bức xạ nhiệt trực tiếp từ thanh thép đỏ rực, đồng thời độ sâu đo 120mm cho phép thanh thép nảy/rung lắc mạnh trên bàn con lăn mà không mất tín hiệu.

3. Ứng dụng sống còn trong nhà máy thép

A. Kiểm soát Độ giãn dài (Elongation Control / Skin Pass)

Đây là ứng dụng quan trọng nhất để đảm bảo cơ tính của tôn/thép.

  • Nguyên lý: Sử dụng 2 máy SLM đo tốc độ ở đầu vào và đầu ra của giá cán (Mill stand).
  • Giải pháp: Tỷ lệ chênh lệch tốc độ chính là độ giãn dài (%). Việc đo không tiếp xúc giúp loại bỏ sai số trượt (do dầu cán) mà các encoder tiếp xúc luôn gặp phải, giúp kiểm soát độ giãn dài chính xác tới 0.01%.

B. Kiểm soát Lưu lượng khối (Mass Flow Automatic Gauge Control - AGC)

Trong cán nóng/nguội, để kiểm soát độ dày tấm thép, hệ thống cần biết chính xác tốc độ vật liệu ra/vào.

  • Vai trò SLM: Cung cấp tham số tốc độ chuẩn xác nhất (True Speed) để hệ thống PLC tính toán độ dày theo định luật bảo toàn khối lượng, thay thế phương pháp tính toán gián tiếp qua tốc độ trục động cơ (vốn bị sai số do trượt trục).

C. Tối ưu hóa Cắt đầu/Cắt đuôi (Crop Shear Optimization)

Tại máy cắt ngọn (Crop Shear) trước khi vào cán tinh, việc cắt chính xác giúp tiết kiệm hàng ngàn tấn thép phế mỗi năm.

  • Vai trò SLM: Đo chính xác chiều dài và tốc độ phôi đang lao tới để kích hoạt dao cắt đúng thời điểm, giảm thiểu phần thép thừa bị cắt bỏ.

D. Đo chiều dài ống thép & Thép hình (Long Products)

Đo chiều dài thương mại cho ống thép, thép V, thép I trên sàn nguội hoặc ngay sau máy cắt bay. Đảm bảo giao hàng đúng số lượng mét, tránh khiếu nại khách hàng.

4. Đặc tính kỹ thuật "Metals Ready"

  • Dải tốc độ: 0 - 3000 m/min (Đáp ứng cả những dây chuyền cán dây thép tốc độ siêu cao).
  • Giao tiếp: Profibus, Profinet, EtherNet/IP tích hợp sẵn để kết nối với các hệ thống điều khiển của Siemens/ABB/Primetals.
  • Nguồn cấp: 110-240 VAC hoặc 24 VDC.
  • Phụ kiện đi kèm: Chân đế giảm chấn (Vibration damper mount) để lắp đặt trên các khung máy rung lắc mạnh.

 

Sản phẩm
Zalo
Hotline